☎ 028 6276 4010
✉ sales@dat-hien.com
🕐 08:00 – 18:00 (Thứ 2 – Thứ 7)
Tìm
Tin tức
Doanh nghiệp / B2B
Liên hệ
☰ Danh mục sản phẩm
Giỏ hàng
(0)
Đăng nhập
Yêu cầu báo giá
Đang tải…
Zalo
Tiêu hao — Đạt Hiển
Trang chủ
/
Tiêu hao
Tiêu hao
22 sản phẩm
·
PerkinElmer: 2400, 2410
Sắp xếp:
Tên A–Z
Mới nhất
Giá ↑
Giá ↓
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Vật Tư Tiêu Hao CHN Cho 2000 Phép Phân Tích
Mã: X2012
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Vật Tư Tiêu Hao CHNS Cho 2000 Phép Phân Tích
Mã: X2011
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Vật Tư Tiêu Hao Đốt CHN Cho 2000 Phép Phân Tích
Mã: X2015
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Vật Tư Tiêu Hao Khử CHN Cho 500 Phép Phân Tích
Mã: X2014
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Dây Gắp Thu Hồi
Mã: E2101
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đế Chứa Lọ Niken Dòng 2400
Mã: D6000
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đĩa Lọc 25 mm – Gói 12 Cái
Mã: E2019
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Niken Oxit Với Crom Oxit Dạng Hạt 0.85–1.7 mm 100 g
Mã: B1146
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Niken Oxit Với Crom Oxit Dạng Hạt 0.85–1.7 mm 25 g
Mã: B1033
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Ống Đốt CHNS/N Silica Trong Suốt Dòng 2400/2410
Mã: C2024
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Ống Đốt CHNS/N Silica Trong Suốt Dòng 2400 – Gói 5 Cái
Mã: C2028
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Ống Lọc Silica Trong Suốt Dòng 2400
Mã: C2021
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Ống Lót Có Khe Silica Trong Suốt Dòng 2400
Mã: C2025
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
O-ring Cao Su Silicone – Gói 10 Cái
Mã: E1009
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Thermolite 100 g
Mã: B4015
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Vải Zirconia
Mã: E2051
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Thiếc Dạng Ép Độ Dày Tiêu Chuẩn 14 x 6 mm – Gói 200 Cái
Mã: D1017
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Thiếc Siêu Sạch Dạng Ép Độ Dày Tiêu Chuẩn 6 x 4 mm – Gói Sỉ 10 Khay x 96 Viên
Mã: D1112
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Thiếc Siêu Sạch Dạng Ép Độ Dày Tiêu Chuẩn 6 x 4 mm, Khay Đa Giếng 96 Viên
Mã: D1027
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Thiếc Siêu Sạch Dạng Ép Độ Dày Tiêu Chuẩn 7.5 x 6 mm – Gói Sỉ 10 Khay x 96 Viên
Mã: D1040
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Thiếc Siêu Sạch Dạng Ép Độ Dày Tiêu Chuẩn 8 x 5 mm – Gói Sỉ 10 Khay x 96 Viên
Mã: D1113
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Thiếc Siêu Sạch Dạng Ép Độ Dày Tiêu Chuẩn 8 x 5 mm, Khay Đa Giếng 96 Viên
Mã: D1029
Yêu cầu báo giá
Đã hiển thị tất cả 22 sản phẩm
29
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO
28
Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
28
PerkinElmer: 2400
27
Shimadzu: TOC-L TOC-V TOC4110 T/TN4110
24
Exeter Analytical: CE240/440
24
LECO: CS125/225, CS200/C200/S200/WC200, CS230, CS244/344/IR212/232, CS300, CS400/C400/S400, CS444/IR412/432, CS600/CSLS600, CS744/844, WR112 | ELTRA: CS2000, CS800 | Horiba: EMIA-320V2/920V2, EMIA820V/320V/220V | XRF Scientific (Bruker): G4 Icarus CS
23
PerkinElmer: 2400, 2410
22
Thermo Euroglas & TSHR: ECS 3000, ECS1200, List of available parts
21
LECO: AC500/600
21
PerkinElmer: 240ABC | Exeter Analytical: CE240/440
21
Horiba: EMIA820V/320V/220V
19
Horiba: EMIA-320V2/920V2, EMIA820V/320V/220V
19
LECO: SC32/SC132/SC232/CR12
18
Thermo Fisher Scientific: EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, NA1500NCS2, NA2500NCS
16
Thermo Fisher Scientific: TC/EA
16
Thermo Fisher Scientific: Flash 4000
16
LECO: CS744/844
15
Thermo Euroglas & TSHR: ECS 3000, ECS1200, List of available parts, TN 3000, TOC 1200, TS 3000 | TE Instruments: List of available parts
15
EuroVector: EA3000
15
Thermo Fisher Scientific: NA1112Protein/FLASH2000
15
LECO: CHN900/CHNS932
15
LECO: FP228, FP328, FP428
15
Thermo Fisher Scientific: Flash Smart CHNOS/Nprotein
14
LECO: 836/736ONH/OH/NH/H, TC136/336/TN114/RO116, TC300/RO300/TN300, TC436/TN414/RO416, TC500/600, TCH600 | Horiba: EMGA-620/621, EMGA-800/900, EMGA-821/921 | XRF Scientific (Bruker): G8 Galileo O,N,H | ELTRA: OH900, ON900
14
Thermo Fisher Scientific: Element, Element 2, ICP-MS All Instruments, Neptune
14
Skalar: Primacs
13
Dionex: AS40/ASDV/ASAP/AS50/AS
13
PerkinElmer: 2400, 240ABC | Exeter Analytical: CE240/440
12
NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024
12
Antek: 7000, 9000, MultiTek
12
Elementar: rapid N
12
Thermo Euroglas & TSHR: DeXtar, ECS 3000, ECS1200, HiPerTOC, List of available parts, TN 3000, TOC 1200, TS 3000, TS 4000, XVI+ | TE Instruments: List of available parts
12
Gerhardt: Dumatherm®
11
Thermo Fisher Scientific: EA1108CHNSO
11
Thermo Fisher Scientific: NA2000/2100
11
Elementar: CHN RAPID, vario EL
11
Elementar: rapid OXY cube, vario PYRO cube
11
Antek: 7000, 9000
11
Horiba: EMGA-620/621, EMGA-800/900, EMGA-821/921
10
Thermo Fisher Scientific: Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus
10
Thermo Fisher Scientific: EA1108CHNSO, EA1110CHNSO
10
EuroVector: EA-3028HT
10
Analytik Jena: List of available parts, multi N/C 2100S-3100+Duo/Pharma
9
LECO: SC632
9
LECO: CS125/225, CS200/C200/S200/WC200, CS244/344/IR212/232, CS300, CS400/C400/S400, CS444/IR412/432, CS600/CSLS600, CS744/844, WR112 | ELTRA: CS2000, CS800 | Horiba: EMIA-320V2/920V2, EMIA820V/320V/220V | XRF Scientific (Bruker): G4 Icarus CS
9
CKIC: TCN/CHN 2200
9
PerkinElmer: 240ABC
9
Elementar: vario EL
9