☎ 028 6276 4010
✉ sales@dat-hien.com
🕐 08:00 – 18:00 (Thứ 2 – Thứ 7)
Tìm
Tin tức
Doanh nghiệp / B2B
Liên hệ
☰ Danh mục sản phẩm
Giỏ hàng
(0)
Đăng nhập
Yêu cầu báo giá
Đang tải…
Zalo
Tiêu hao — Đạt Hiển
Trang chủ
/
Tiêu hao
Tiêu hao
6 sản phẩm · Loại:
Vật liệu chuẩn
·
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
Sắp xếp:
Tên A–Z
Mới nhất
Giá ↑
Giá ↓
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Chuẩn Bột Cao Lương OAS 30 g
Mã: B2158
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Chuẩn Chitin 30 g
Mã: B2160
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Chuẩn Mì Ống (Pasta) 100 g
Mã: B2149
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Chuẩn Protein OAS (Chứng Nhận Cho Nitơ) 30 g
Mã: B2154
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Chuẩn Tảo (Bladderwrack) 30 g
Mã: B2164
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Chuẩn Vỏ Dừa 30 g
Mã: B2168
Yêu cầu báo giá
Đã hiển thị tất cả 6 sản phẩm
8
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
6
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
6
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
4
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
4
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
4
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố; Máy phân tích vết, TOC/TN
3
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Khác; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
3
Khác
3
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
2
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố; Máy phân tích vết, TOC/TN
2
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố; Máy phân tích vết, TOC/TN
1
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
1
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Khác; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
1
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Khác; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
1
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố; Máy phân tích vết, TOC/TN
1
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
1
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố; Máy phân tích vết, TOC/TN
1
1
Elementar: rapid CS cube, vario MAX cube N/CN, rapid MAX N exceed®, rapid N exceed® | BUCHI: DuMaster D-480 | Thermo Fisher Scientific: Flash 4000, NA2000/2100
1
Elementar: vario MAX N/CN, rapid N | PerkinElmer: 2410 | LECO: FP/CN928 series, FP2000, FP228, FP328, FP428, FP528, Truspec N | Thermo Fisher Scientific: NA1112Protein/FLASH2000, NA2000/2100
1
Elementar: rapid CS cube, vario MAX cube N/CN, vario MAX N/CN, rapid MAX N exceed®, rapid N, rapid N cube, rapid N exceed® | PerkinElmer: 2410 | BUCHI: DuMaster D-480 | Gerhardt: Dumatherm® | Thermo Fisher Scientific: Flash 4000, NA1112Protein/FLASH2000, NA2000/2100 | LECO: FP/CN928 series, FP2000, FP228, FP328, FP428, FP528, FP628/CHN628 series, TruMac, Truspec N | NC Technologies (Costech): Turbo N
1
Elementar: vario MAX N/CN, rapid N, rapid N cube | PerkinElmer: 2410 | Gerhardt: Dumatherm® | Thermo Fisher Scientific: Flash 4000, NA1112Protein/FLASH2000, NA2000/2100 | LECO: FP/CN928 series, FP2000, FP228, FP328, FP428, FP528, FP628/CHN628 series, TruMac, Truspec N | NC Technologies (Costech): Turbo N
1