☎ 028 6276 4010
✉ sales@dat-hien.com
🕐 08:00 – 18:00 (Thứ 2 – Thứ 7)
Tìm
Tin tức
Doanh nghiệp / B2B
Liên hệ
☰ Danh mục sản phẩm
Giỏ hàng
(0)
Đăng nhập
Yêu cầu báo giá
Đang tải…
Zalo
Tiêu hao — Đạt Hiển
Trang chủ
/
Tiêu hao
Tiêu hao
8 sản phẩm · Loại:
Hóa chất phản ứng
·
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
Sắp xếp:
Tên A–Z
Mới nhất
Giá ↑
Giá ↓
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Làm Khô Drysorber Cho N/CN/CHN/CHNO 230 g
Mã: B1327
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Xúc Tác Nitơ Dạng Viên 50 g
Mã: B1061
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đĩa Bông Thạch Anh Đường Kính 15 mm – Gói 25 Cái
Mã: B1250
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đồng Dạng Sợi Mịn Đã Khử 4 x 0.5 mm 300 g (3 x 100 g)
Mã: B1091M
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đồng Dạng Sợi Mịn Đã Khử 4 x 0.5 mm 500 g
Mã: B1176
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đồng Oxit Dạng Sợi Mịn 4 x 0.5 mm 3 kg
Mã: B1209
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
EMASorb II A Dạng Hạt 20-30 mesh – Chất Hấp Thụ CO2 200 g
Mã: B1322
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Silica (Thạch Anh) Dạng Mảnh Hạt 1–2 mm 100 g
Mã: B1214
Yêu cầu báo giá
Đã hiển thị tất cả 8 sản phẩm
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
6
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
6
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
5
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác
5
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
5
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
4
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S)
4
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích vết, TOC/TN
4
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ
3
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
3
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích vết, TOC/TN
2
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích Nitơ/Protein
2
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác; Máy phân tích vết, TOC/TN
2
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
2
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro)
1
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Khác
1
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
1
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
1
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích vết, TOC/TN
1
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
1
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác
1
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
1
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
1
1
Elementar: vario MACRO, vario MACRO cube, vario MAX N/CN, CHN RAPID, vario EL, vario EL cube, vario ISOTOPE cube / ISOTOPE select, vario MICRO cube/UNICUBE, rapid N, rapid N cube | VELP: NDA 701 / NDA 702 | NC Technologies (Costech): Turbo N
1
LECO: CHN1000/CNS1000, CHN2000, CHN900/CHNS932 | VELP: NDA 701 / NDA 702 | CKIC: TCN/CHN 2200 | NC Technologies (Costech): Turbo N
1
Elementar: rapid CS cube, vario MACRO, vario MACRO cube, vario MAX CHN/CNS, vario MAX cube N/CN, vario MAX N/CN, vario EL cube, vario ISOTOPE cube / ISOTOPE select, vario MICRO cube/UNICUBE, rapid MAX N exceed®, rapid N cube, rapid N exceed® | BUCHI: DuMaster D-480
1
Elementar: vario MACRO, vario MACRO cube, vario MAX cube N/CN, CHN RAPID, rapid OXY cube, vario EL, vario EL cube, vario ISOTOPE cube / ISOTOPE select, vario MICRO cube/UNICUBE, rapid MAX N exceed® | PerkinElmer: 2400, 2410 | Exeter Analytical: CE240/440 | Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein, NA1500NCS2, NA2500NCS, NA1112Protein/FLASH2000, NA2000/2100 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024 | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
Elementar: vario MACRO, vario MACRO cube, CHN RAPID, vario EL, vario EL cube, vario ISOTOPE cube / ISOTOPE select, vario MICRO cube/UNICUBE, rapid N
1