☎ 028 6276 4010
✉ sales@dat-hien.com
🕐 08:00 – 18:00 (Thứ 2 – Thứ 7)
Tìm
Tin tức
Doanh nghiệp / B2B
Liên hệ
☰ Danh mục sản phẩm
Giỏ hàng
(0)
Đăng nhập
Yêu cầu báo giá
Đang tải…
Zalo
Tiêu hao — Đạt Hiển
Trang chủ
/
Tiêu hao
Tiêu hao
45 sản phẩm · Loại:
O-ring và phụ kiện vận hành
·
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
Sắp xếp:
Tên A–Z
Mới nhất
Giá ↑
Giá ↓
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Nắp Cho Khớp Ren: Nắp Kèm O-ring Silicone Lót PTFE – Gói 2 Cái
Mã: C1020
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Thay Côn AS128: Côn Fluoroloy, O-ring Côn, Gương, Thấu Kính Trụ, 4 Chốt
Mã: F2201
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Cặp Nhiệt Điện
Mã: F2153
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Cột Tách Nitơ 0.5 m
Mã: E3022
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Cụm Piston MAS 200R
Mã: F2224
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đai Ốc Bịt Đồng Thau – Gói 10 Cái
Mã: E2216
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đai Ốc Cho Ống 2 mm – Gói 10 Cái
Mã: F4523
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đầu Nối Bộ Lọc Hấp Phụ Nước Cỡ Nhỏ Kèm O-ring Silicone
Mã: E2342
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đầu Nối Cột 6 Sang 2 mm Thép Không Gỉ
Mã: E2035
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đầu Nối Nhanh
Mã: F4524
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đầu Nối Nhanh Kèm Bộ Chuyển – Gói 2 Cái
Mã: F4525
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Dây Gắp Thu Hồi
Mã: E2101
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đĩa Lọc 25 mm – Gói 12 Cái
Mã: E2019
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đĩa Lọc Thủy Tinh – Gói 12 Cái
Mã: E2011
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Dụng Cụ Thay O-ring Cho MAS200R
Mã: F2225
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Khớp Nối Ống 18 Sang 2 mm, Đầu Dưới Ống Phản Ứng
Mã: F4510
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Lõi Lò 1500/1108/1110/2000/2500 Không Kèm Cặp Nhiệt
Mã: E2138
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Lò Thay Thế Flash EA Kèm Bộ Chuyển 18 mm Và 25 mm
Mã: E4410
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Lò Xo Cam Bánh Cóc Khay Mẫu 1108/1500 II/2000/2500 Thép Không Gỉ
Mã: E2134
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Măng Sông (Ferrule) Nhôm 2 mm – Gói 10 Cái
Mã: F4506
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Măng Sông (Ferrule) Nhôm Cho Ống Flash 4 mm – Gói 1 Cái
Mã: F4543
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Ống Lót PTFE OD 2 mm – Bộ 10 Cái
Mã: F4541
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Ống Mềm Polyurethane Xanh 5x3 mm Dài 3 m
Mã: E4404
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Ống Phản Ứng Thép Không Gỉ
Mã: E2159
Yêu cầu báo giá
Đã hiển thị 24 / 45 — cuộn để xem thêm
19
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
17
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ
15
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
11
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
10
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích Nitơ/Protein
10
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
9
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
6
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
4
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích vết, TOC/TN
3
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
3
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro)
3
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
3
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
3
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
3
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Khác
2
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
2
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro)
2
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác
2
ICP-MS
2
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác
1
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích vết, TOC/TN
1
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Khác
1
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
1
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác
1
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác; Máy phân tích vết, TOC/TN
1
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Khác
1
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích Nitơ/Protein
1
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Khác
1
Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
1
Máy phân tích nguyên tố (Macro)
1
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
1
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro)
1
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein, NA1500NCS2, NA2500NCS, NA1112Protein/FLASH2000, NA2000/2100 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040, Turbo N | Gerhardt: Dumatherm® | VELP: NDA 701 / NDA 702
2
Elementar: vario EL, rapid N
2
Thermo Fisher Scientific: Flash Smart CHNOS/Nprotein, NA1112Protein/FLASH2000
2
Thermo Fisher Scientific: EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, NA1500NCS2, NA2500NCS, NA2000/2100 | VELP: NDA 701 / NDA 702 | NC Technologies (Costech): Turbo N
2
Elementar: CHN RAPID, vario EL, vario MICRO cube/UNICUBE | Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, NA1500NCS2 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040, Turbo N | Sercon: HT-EA Wave, isoEArth/EArth/Integra2 | Gerhardt: Dumatherm® | VELP: NDA 701 / NDA 702
1
Thermo Fisher Scientific: Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, NA1112Protein/FLASH2000
1
Thermo Fisher Scientific: EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, NA1112Protein/FLASH2000 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, NA1500NCS2, NA2500NCS, NA2000/2100
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, NA1500NCS2, NA2500NCS, TC/EA, NA1112Protein/FLASH2000, NA2000/2100 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024
1
Thermo Fisher Scientific: EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash Smart CHNOS/Nprotein, Flash 4000, NA1112Protein/FLASH2000
1
Thermo Fisher Scientific: EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash 4000, NA1112Protein/FLASH2000
1
PerkinElmer: 2400, 2410 | Exeter Analytical: CE240/440
1
Thermo Fisher Scientific: EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash Smart CHNOS/Nprotein, NA1112Protein/FLASH2000
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, NA1500NCS2, NA2500NCS, TC/EA, Flash 4000, NA1112Protein/FLASH2000, NA2000/2100
1
Thermo Fisher Scientific: EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, NA1500NCS2, NA2500NCS, NA2000/2100 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040, Turbo N | VELP: NDA 701 / NDA 702
1
Thermo Fisher Scientific: NA2500NCS, NA2000/2100
1
Thermo Fisher Scientific: EA1108CHNSO, NA1500NCS2, NA2000/2100
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, NA1500NCS2, NA2500NCS | Gerhardt: Dumatherm®
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein, NA1500NCS2, NA2500NCS | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040 | Gerhardt: Dumatherm®
1
LECO: TruSpec Micro, FP/CN928 series
1
Thermo Fisher Scientific: EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, NA1500NCS2, NA2500NCS | Gerhardt: Dumatherm® | VELP: NDA 701 / NDA 702 | NC Technologies (Costech): Turbo N
1
PerkinElmer: 2400, 240ABC, 2410 | Exeter Analytical: CE240/440
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, NA1500NCS2, NA2500NCS | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, Turbo N | Sercon: isoEArth/EArth/Integra2 | Elementar: vario MICRO cube/UNICUBE | Gerhardt: Dumatherm® | VELP: NDA 701 / NDA 702
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, NA1500NCS2, NA2500NCS, NA2000/2100 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040, Turbo N | Gerhardt: Dumatherm®
1
NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040, Turbo N
1
Thermo Fisher Scientific: EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein, NA1500NCS2, NA2500NCS, NA2000/2100 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040, Turbo N | VELP: NDA 701 / NDA 702
1