☎ 028 6276 4010
✉ sales@dat-hien.com
🕐 08:00 – 18:00 (Thứ 2 – Thứ 7)
Tìm
Tin tức
Doanh nghiệp / B2B
Liên hệ
☰ Danh mục sản phẩm
Giỏ hàng
(0)
Đăng nhập
Yêu cầu báo giá
Đang tải…
Zalo
Tiêu hao — Đạt Hiển
Trang chủ
/
Tiêu hao
Tiêu hao
79 sản phẩm · Loại:
Hóa chất phản ứng
·
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
Sắp xếp:
Tên A–Z
Mới nhất
Giá ↑
Giá ↓
⇄
Elemental Microanalysis
Bạc Oxit/bạc Vonframat Trên Chromosorb P Dạng Hạt 25 g
Mã: B1055
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bạc Oxit Bột Mịn – Phụ Gia Mẫu 1 g
Mã: B4006
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bạc Vanadat Trên Chromosorb A Dạng Hạt 20-30 mesh 10 g
Mã: B1059
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bạc Vonframat/magie Oxit Trên Chromosorb A Dạng Hạt 20-30 mesh 25 g
Mã: B1058
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bạc Vonframat Trên Magie Oxit Dạng Hạt 25 g
Mã: B1038
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bạc Vonframat Trên Magie Oxit Dạng Hạt 500 g
Mã: B1145
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bông Bạc Sợi Siêu Mịn Không Cuộn 89 cm²/g 10 g
Mã: B1119
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bông Bạc Sợi Siêu Mịn Không Cuộn 89 cm²/g 2 g
Mã: B1261
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bông Niken Carbon 5 g
Mã: B1242
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bông Niken Sợi Mịn 2 g
Mã: B1007
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bột Thiếc Mịn – Phụ Gia Mẫu 10 g
Mã: B4002
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Carbon Độ Tinh Khiết Cao Dạng Hạt 0.3–0.85 mm 5 g
Mã: B1043
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Carbon Mạ Bạch Kim 10% Pt Dạng Hạt 0.2–0.85 mm 5 g
Mã: B1005
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Carbon Mạ Niken 30% Ni Dạng Hạt 0.3–0.85 mm 2.5 g
Mã: B1454
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Carbon Mạ Niken 30% Ni Dạng Hạt 0.3–0.85 mm 5 g
Mã: B1086
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Carbon Mạ Niken 50% Ni Dạng Hạt 0.85–1.7 mm 5 g
Mã: B1182
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chromosorb W 30-60 mesh Rửa Axit 50 g
Mã: B3019
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Coban Oxit Bột Mịn – Phụ Gia Mẫu 10 g
Mã: B4005
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Coban Oxit Dạng Hạt 0.85–1.7 mm 100 g
Mã: B1121
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Coban Oxit Phủ Bạc Dạng Hạt 0.85–1.7 mm 100 g
Mã: B1120
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Coban Oxit Phủ Bạc Dạng Hạt 0.85–1.7 mm 25 g
Mã: B1000
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Coban Oxit Phủ Bạc Dạng Hạt 0.85–1.7 mm 500 g
Mã: B1201
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Copper Plus – Đồng Dạng Sợi 567 g
Mã: B1249
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Crom Oxit Dạng Hạt 0.85–1.7 mm 25 g
Mã: B1004
Yêu cầu báo giá
Đã hiển thị 24 / 79 — cuộn để xem thêm
6
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
6
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
6
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
5
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác
5
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
5
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
4
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S)
4
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích vết, TOC/TN
4
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ
3
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
3
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích vết, TOC/TN
2
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích Nitơ/Protein
2
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác; Máy phân tích vết, TOC/TN
2
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
2
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro)
1
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Khác
1
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
1
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
1
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích vết, TOC/TN
1
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
1
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác
1
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
1
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
1
2
NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024
2
Exeter Analytical: CE240/440
2
Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
2
EuroVector: EA-3028HT | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | HEKAtech GmbH: HT-O | Europa: Roboprep/ANCA/Integra | Elementar: vario PYRO cube
2
PerkinElmer: 240ABC | LECO: CHN900/CHNS932 | Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, NA1500NCS2, NA2500NCS, TC/EA | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024 | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
Thermo Fisher Scientific: EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, TC/EA | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040
1
EuroVector: EA-3028HT | Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein, NA1500NCS2, NA2500NCS | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024 | VELP: EMA 502 | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | HEKAtech GmbH: HT-O | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
LECO: CHN900/CHNS932 | Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein, NA1500NCS2, NA2500NCS, TC/EA | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040 | VELP: EMA 502 | Sercon: HT-EA Wave, isoEArth/EArth/Integra2 | HEKAtech GmbH: HT-O
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein, NA1500NCS2, NA2500NCS
1
EuroVector: EA-3028HT | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | HEKAtech GmbH: HT-O | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
Thermo Fisher Scientific: EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, NA1500NCS2, NA2500NCS | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
PerkinElmer: 240ABC | Picarro: Combustion Module A0201 / CM 02 | Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein, NA1500NCS2, NA2500NCS | EuroVector: EA3000, EA3100 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein, NA1500NCS2, NA2500NCS | EuroVector: EA3000, EA3100 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040 | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
Picarro: Combustion Module A0201 / CM 02 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, NA1500NCS2, NA2500NCS | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040
1
Exeter Analytical: CE240/440 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024
1
Exeter Analytical: CE240/440 | Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, NA1500NCS2, NA2500NCS | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024 | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
PerkinElmer: 2400, 240ABC | Exeter Analytical: CE240/440 | Thermo Fisher Scientific: EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus
1
Thermo Fisher Scientific: EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein
1
Thermo Fisher Scientific: EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO
1
Exeter Analytical: CE240/440 | Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, NA1500NCS2, NA2500NCS
1
NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, NA1500NCS2, NA2500NCS | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040 | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, NA1500NCS2
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, NA1500NCS2, NA2500NCS
1
EuroVector: EA-3028HT | Sercon: GSL/Integra, HT-EA Wave, isoEArth/EArth/Integra2 | HEKAtech GmbH: HT-O | Europa: Roboprep/ANCA/Integra | Elementar: vario PYRO cube
1
Elementar: rapid OXY cube, vario PYRO cube
1
Thermo Fisher Scientific: Flash HT/HT plus, TC/EA | Elementar: vario PYRO cube
1
Thermo Fisher Scientific: NA1500NCS2, NA2500NCS
1
Picarro: Combustion Module A0201 / CM 02
1
Thermo Fisher Scientific: EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash Smart CHNOS/Nprotein
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, NA1500NCS2, NA2500NCS | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
PerkinElmer: 2400, 240ABC | LECO: CHN900/CHNS932
1
PerkinElmer: 2400, 240ABC | Exeter Analytical: CE240/440 | Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, NA1500NCS2, NA2500NCS | VELP: EMA 502 | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
Thermo Fisher Scientific: Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein
1
PerkinElmer: 2400 | LECO: CHN900/CHNS932 | Thermo Fisher Scientific: EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus
1
PerkinElmer: 2400 | LECO: CHN900/CHNS932 | Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, NA1500NCS2, NA2500NCS | EuroVector: EA3000, EA3100 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040 | VELP: EMA 502
1
Thermo Fisher Scientific: EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, NA1500NCS2, NA2500NCS | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040 | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
PerkinElmer: 2400 | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1