☎ 028 6276 4010
✉ sales@dat-hien.com
🕐 08:00 – 18:00 (Thứ 2 – Thứ 7)
Tìm
Tin tức
Doanh nghiệp / B2B
Liên hệ
☰ Danh mục sản phẩm
Giỏ hàng
(0)
Đăng nhập
Yêu cầu báo giá
Đang tải…
Zalo
Tiêu hao — Đạt Hiển
Trang chủ
/
Tiêu hao
Tiêu hao
2.899 sản phẩm
·
Elemental Microanalysis
Sắp xếp:
Tên A–Z
Mới nhất
Giá ↑
Giá ↓
⇄
Elemental Microanalysis
Anhydrone – Chất Hấp Thụ Nước 200 g
Mã: B1312
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Aquatak (Chất Làm Khô) 50 g Không Chỉ Thị
Mã: B1354
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bạch Kim/silica 15 g
Mã: B1518
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bạc Oxit/bạc Vonframat Trên Chromosorb P Dạng Hạt 25 g
Mã: B1055
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bạc Oxit Bột Mịn – Phụ Gia Mẫu 1 g
Mã: B4006
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bạc Vanadat Trên Chromosorb A Dạng Hạt 20-30 mesh 10 g
Mã: B1059
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bạc Vonframat/magie Oxit Trên Chromosorb A Dạng Hạt 20-30 mesh 25 g
Mã: B1058
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bạc Vonframat Trên Magie Oxit Dạng Hạt 100 g
Mã: B1036
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bạc Vonframat Trên Magie Oxit Dạng Hạt 25 g
Mã: B1038
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bạc Vonframat Trên Magie Oxit Dạng Hạt 500 g
Mã: B1145
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bàn Chải
Mã: E2741
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bàn Chải
Mã: E2923
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bàn Chải
Mã: E2922
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bàn Chải
Mã: E2740
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bàn Chải
Mã: E2738
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bàn Chải
Mã: E2739
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bàn Chải Bậc Trim
Mã: E2486
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bàn Chải Cho Bộ Làm Sạch Tự Động – Gói 2 Cái
Mã: E2913
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bàn Chải (Cụm Bàn Chải Xem Mã E2480)
Mã: E2755
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bàn Chải Đồng Thau
Mã: E2520
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bàn Chải Đồng Thau
Mã: E2393
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bàn Chải Dưới Sợi 0.2 mm Cho Bộ Làm Sạch Tự Động (Tùy Chọn Cho 320V, 220V)
Mã: E2914
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bàn Chải Dưới Sợi 0.3 mm Cho Bộ Làm Sạch Tự Động
Mã: E2912
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bàn Chải Lò Có Rãnh
Mã: E2795
Yêu cầu báo giá
Đã hiển thị 24 / 2.899 — cuộn để xem thêm
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
59
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
42
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
41
Khác
37
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
36
Máy phân tích nguyên tố (Macro)
34
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ
34
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
28
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
21
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
20
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
20
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu); Máy phân tích vết, TOC/TN
15
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
14
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
14
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
14
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố; Máy phân tích vết, TOC/TN
11
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích vết, TOC/TN
11
Khác; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
11
Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
11
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu); Máy phân tích vết, TOC/TN
11
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích Nitơ/Protein
11
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
10
Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
9
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
9
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
8
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
8
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
8
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
7
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
7
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác
7
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
7
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
7
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
6
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
6
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
6
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Khác
5
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
5
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
5
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro)
4
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích vết, TOC/TN
4
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
4
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
4
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích Nitơ/Protein
4
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
4
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích Nitơ/Protein
3
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác; Máy phân tích vết, TOC/TN
3
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Khác; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
3
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu); Máy phân tích vết, TOC/TN
3
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác
3
LECO: CS125/225, CS200/C200/S200/WC200, CS230, CS244/344/IR212/232, CS300, CS400/C400/S400, CS444/IR412/432, CS600/CSLS600, CS744/844, WR112 | ELTRA: CS2000, CS800 | Horiba: EMIA-320V2/920V2, EMIA820V/320V/220V | XRF Scientific (Bruker): G4 Icarus CS
23
PerkinElmer: 2400, 2410
22
Thermo Euroglas & TSHR: ECS 3000, ECS1200, List of available parts
21
LECO: AC500/600
21
PerkinElmer: 240ABC | Exeter Analytical: CE240/440
21
Horiba: EMIA820V/320V/220V
19
Horiba: EMIA-320V2/920V2, EMIA820V/320V/220V
19
LECO: SC32/SC132/SC232/CR12
18
Thermo Fisher Scientific: EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, NA1500NCS2, NA2500NCS
16
Thermo Fisher Scientific: TC/EA
16
Thermo Fisher Scientific: Flash 4000
16
LECO: CS744/844
15
Thermo Euroglas & TSHR: ECS 3000, ECS1200, List of available parts, TN 3000, TOC 1200, TS 3000 | TE Instruments: List of available parts
15
EuroVector: EA3000
15
Thermo Fisher Scientific: NA1112Protein/FLASH2000
15
LECO: CHN900/CHNS932
15
LECO: FP228, FP328, FP428
15
Thermo Fisher Scientific: Flash Smart CHNOS/Nprotein
14
LECO: 836/736ONH/OH/NH/H, TC136/336/TN114/RO116, TC300/RO300/TN300, TC436/TN414/RO416, TC500/600, TCH600 | Horiba: EMGA-620/621, EMGA-800/900, EMGA-821/921 | XRF Scientific (Bruker): G8 Galileo O,N,H | ELTRA: OH900, ON900
14
Thermo Fisher Scientific: Element, Element 2, ICP-MS All Instruments, Neptune
14
Skalar: Primacs
13
Dionex: AS40/ASDV/ASAP/AS50/AS
13
PerkinElmer: 2400, 240ABC | Exeter Analytical: CE240/440
12
NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024
12
Antek: 7000, 9000, MultiTek
12
Elementar: rapid N
12
Thermo Euroglas & TSHR: DeXtar, ECS 3000, ECS1200, HiPerTOC, List of available parts, TN 3000, TOC 1200, TS 3000, TS 4000, XVI+ | TE Instruments: List of available parts
12
Gerhardt: Dumatherm®
11
Thermo Fisher Scientific: EA1108CHNSO
11
Thermo Fisher Scientific: NA2000/2100
11
Elementar: CHN RAPID, vario EL
11
Elementar: rapid OXY cube, vario PYRO cube
11
Antek: 7000, 9000
11
Horiba: EMGA-620/621, EMGA-800/900, EMGA-821/921
10
Thermo Fisher Scientific: Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus
10
Thermo Fisher Scientific: EA1108CHNSO, EA1110CHNSO
10
EuroVector: EA-3028HT
10
Analytik Jena: List of available parts, multi N/C 2100S-3100+Duo/Pharma
9
LECO: SC632
9
LECO: CS125/225, CS200/C200/S200/WC200, CS244/344/IR212/232, CS300, CS400/C400/S400, CS444/IR412/432, CS600/CSLS600, CS744/844, WR112 | ELTRA: CS2000, CS800 | Horiba: EMIA-320V2/920V2, EMIA820V/320V/220V | XRF Scientific (Bruker): G4 Icarus CS
9
CKIC: TCN/CHN 2200
9
PerkinElmer: 240ABC
9
Elementar: vario EL
9
LECO: FP428
8
Thermo Fisher Scientific: ICP-MS All Instruments, X-Series
8
Thermo Fisher Scientific: NA1500NCS2, NA2500NCS
8
Thermo Fisher Scientific: EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, NA1500NCS2, NA2500NCS, NA2000/2100
8
Gerhardt: Dumatherm® | VELP: NDA 701 / NDA 702 | NC Technologies (Costech): Turbo N
8
LECO: RH402
8