☎ 028 6276 4010
✉ sales@dat-hien.com
🕐 08:00 – 18:00 (Thứ 2 – Thứ 7)
Tìm
Tin tức
Doanh nghiệp / B2B
Liên hệ
☰ Danh mục sản phẩm
Giỏ hàng
(0)
Đăng nhập
Yêu cầu báo giá
Đang tải…
Zalo
Tiêu hao — Đạt Hiển
Trang chủ
/
Tiêu hao
Tiêu hao
142 sản phẩm
·
Máy phân tích Nitơ/Protein
·
Elemental Microanalysis
Sắp xếp:
Tên A–Z
Mới nhất
Giá ↑
Giá ↓
⇄
Elemental Microanalysis
Bẫy C3026 Nạp Sẵn 1/2 Sicapent, Kèm Lọ Emasorb Riêng
Mã: X3029
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bẫy Hấp Thụ Nước Hoàn Chỉnh (Phần Thủy Tinh, O-ring Và Nắp Đầu)
Mã: C1139
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bẫy nước/CO2 Cho NA2000, Chỉ Phần Nhựa (Bẫy Hoàn Chỉnh Nắp Kim Loại Xem E2040)
Mã: E2340
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bếp Gia Nhiệt Cô Bay Hơi 110/120VAC
Mã: E5007
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bếp Gia Nhiệt Cô Bay Hơi 220/240VAC
Mã: E5006
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Bảo Dưỡng FP2000
Mã: E6003
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Bảo Dưỡng FP328
Mã: E6004
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Bảo Dưỡng FP428
Mã: E6000
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Đầu Nối Đáy 25 mm Kèm Ống Và Đầu Nối Liên Kết FlashEA1112
Mã: F6201
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Hiệu Chuẩn Axit Aspartic 1 mg–650 mg Cho Rapid N/cube/exceed
Mã: E6010
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Lọc Hạt Có Van Xả
Mã: E2157
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Ngưng Tụ Flash 1112
Mã: C1100
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Nửa Vỏ Van Bi Rapid N (Non-cube)
Mã: E2531
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Thay Ống C-Flex
Mã: E2794
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Thuốc Thử Cho Rapid MAX N Exceed
Mã: X3050
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Vật Tư Tiêu Hao 1000 Phép Phân Tích Cho Flash 4000
Mã: X1089
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Vật Tư Tiêu Hao 1000 Phép Phân Tích Cho NA2000
Mã: X1098
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Vật Tư Tiêu Hao 1000 Phép Phân Tích Đất NC 2100
Mã: X1100
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Vật Tư Tiêu Hao 1000 Phép Phân Tích NA2000 Kèm Ống Thép Không Gỉ
Mã: X1099
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Vật Tư Tiêu Hao 1000 Phép Phân Tích N Hữu Cơ EA1112
Mã: X1097
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Vật Tư Tiêu Hao 1000 Phép Phân Tích Nitơ NA2000
Mã: X1011
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Vật Tư Tiêu Hao 5000 Phép Phân Tích Cho Flash 4000
Mã: X1090
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Vật Tư Tiêu Hao (Đốt Gốm) FP2000 Gồm C4040, C4041, C4042, C4056, E1117, E1119, E1120
Mã: X3101
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Vật Tư Tiêu Hao Khoảng 4000 Phép Phân Tích Rapid N Cube
Mã: X6001
Yêu cầu báo giá
Đã hiển thị 24 / 142 — cuộn để xem thêm
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
59
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
42
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
41
Khác
37
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
36
Máy phân tích nguyên tố (Macro)
34
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ
34
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
28
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
21
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
20
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
20
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu); Máy phân tích vết, TOC/TN
15
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
14
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
14
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
14
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố; Máy phân tích vết, TOC/TN
11
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích vết, TOC/TN
11
Khác; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
11
Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
11
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu); Máy phân tích vết, TOC/TN
11
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích Nitơ/Protein
11
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
10
Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
9
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
9
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
8
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
8
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
8
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
7
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
7
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác
7
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
7
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
7
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
6
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
6
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
6
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Khác
5
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
5
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
5
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro)
4
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích vết, TOC/TN
4
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
4
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
4
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích Nitơ/Protein
4
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
4
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích Nitơ/Protein
3
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác; Máy phân tích vết, TOC/TN
3
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Khác; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
3
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu); Máy phân tích vết, TOC/TN
3
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác
3
LECO: FP2000
3
LECO: FP328, FP428
3
PerkinElmer: 2410
3
BUCHI: DuMaster D-480 | Elementar: rapid MAX N exceed®, rapid N exceed®
3
Elementar: rapid MAX N exceed®
2
Thermo Fisher Scientific: NA1112Protein/FLASH2000, NA2000/2100
2
LECO: FP328
2
Elementar: rapid N cube
2
BUCHI: DuMaster D-480 | Elementar: rapid N exceed®
2
LECO: 828 Series, FP/CN928 series
2
Elementar: rapid N, rapid N cube, rapid N exceed®
1
LECO: FP528, FP628/CHN628 series, TruMac, Truspec N
1
LECO: FP528, FP628/CHN628 series, Truspec N
1
LECO: FP228, FP328
1
LECO: 828 Series
1
LECO: FP/CN928 series
1
Thermo Fisher Scientific: Flash 4000 | NC Technologies (Costech): Turbo N
1
LECO: FP2000, FP228, FP328, FP428, FP528, Truspec N
1
LECO: FP228
1
LECO: FP628/CHN628 series
1
LECO: FP2000, FP228, FP328, FP428
1
LECO: 828 Series, FP628/CHN628 series
1
Elementar: rapid N cube, rapid N exceed®
1
LECO: 828 Series, FP/CN928 series, FP628/CHN628 series
1
LECO: FP/CN928 series, TruMac
1
VELP: NDA 701 / NDA 702 | NC Technologies (Costech): Turbo N
1
LECO: FP228, FP328, FP428, FP528
1
LECO: FP328, FP428, FP628/CHN628 series
1