☎ 028 6276 4010
✉ sales@dat-hien.com
🕐 08:00 – 18:00 (Thứ 2 – Thứ 7)
Tìm
Tin tức
Doanh nghiệp / B2B
Liên hệ
☰ Danh mục sản phẩm
Giỏ hàng
(0)
Đăng nhập
Yêu cầu báo giá
Đang tải…
Zalo
Tiêu hao — Đạt Hiển
Trang chủ
/
Tiêu hao
Tiêu hao
72 sản phẩm
·
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
·
Elemental Microanalysis
Sắp xếp:
Tên A–Z
Mới nhất
Giá ↑
Giá ↓
⇄
Elemental Microanalysis
Bàn Chải Đồng Thau
Mã: E2520
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bẫy C3047 Nạp Sẵn 1/2 Sicapent, Kèm Lọ Emasorb Riêng
Mã: X3028
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Lọc Hạt
Mã: E2369
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Vật Tư Tiêu Hao 1000 Phép Phân Tích Cho TruEssential (Lá Thiếc Nhỏ)
Mã: X5151
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Vật Tư Tiêu Hao 5000 Phép Phân Tích Cho Truspec (Lá Thiếc Nhỏ) Magie Perclorat
Mã: X5150
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Vonfram Hoàn Chỉnh: 500 g Vonfram Dạng Hạt + 25 Lưới Inox
Mã: B1203
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Xúc Tác Bạch Kim 0.5% Pt
Mã: B1246
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chén Nung Gốm – Gói 50 Cái
Mã: C4039
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chén Nung Silica Trong Suốt – Gói 50 Cái
Mã: C4046
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Cụm Lò Xo Van Định Lượng
Mã: E2167
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Dải Bông Silica (Thạch Anh)
Mã: B1192
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đầu Chèn Tro Gốm Xốp – Gói 10 Cái
Mã: C1141
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đầu Nối Ống Nylon Trắng 1/8 NPT Sang Ống ID 3 mm
Mã: E2181
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đồng Dạng Sợi Mịn Đã Khử 4 x 0.5 mm 150 g (3 x 50 g)
Mã: B1049M
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đồng Hạt Mịn Đã Khử 0.05–0.2 mm 100 g
Mã: B1108
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Gốm Tổ Ong
Mã: C4058
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Khối Van
Mã: E2196
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Lưới Kim Loại Tròn 22 mm
Mã: C3036
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Lưới Kim Loại Tròn 22 mm – Gói 10 Cái
Mã: C3036-10
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Lưới Kim Loại Tròn 26.8 mm
Mã: C3046
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Lưới Kim Loại Tròn 26.8 mm – Gói 10 Cái
Mã: C3046-10
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Magie Oxit Dạng Hạt Tròn 200 g
Mã: B1190
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Miếng Đệm Lưới Thép Không Gỉ Hệ Vonfram – Gói 25 Cái
Mã: E2250
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Miếng Đệm Lưới Thép Không Gỉ Hệ Vonfram (Gói Sỉ) – Gói 100 Cái
Mã: E2251
Yêu cầu báo giá
Đã hiển thị 24 / 72 — cuộn để xem thêm
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
59
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
42
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
41
Khác
37
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
36
Máy phân tích nguyên tố (Macro)
34
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ
34
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
28
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
21
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
20
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
20
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu); Máy phân tích vết, TOC/TN
15
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
14
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
14
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
14
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố; Máy phân tích vết, TOC/TN
11
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích vết, TOC/TN
11
Khác; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
11
Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
11
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu); Máy phân tích vết, TOC/TN
11
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích Nitơ/Protein
11
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
10
Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
9
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
9
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
8
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
8
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
8
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
7
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
7
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác
7
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
7
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
7
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
6
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
6
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
6
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Khác
5
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
5
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
5
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro)
4
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích vết, TOC/TN
4
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
4
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
4
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích Nitơ/Protein
4
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
4
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích Nitơ/Protein
3
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác; Máy phân tích vết, TOC/TN
3
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Khác; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
3
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu); Máy phân tích vết, TOC/TN
3
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác
3
2
Elementar: vario MACRO, vario MACRO cube, vario MAX cube N/CN, vario MAX N/CN, rapid MAX N exceed®, rapid N, rapid N cube, rapid N exceed® | BUCHI: DuMaster D-480
2
Elementar: vario MAX CHN/CNS, vario MAX cube N/CN, vario MAX N/CN, rapid MAX N exceed®
2
Elementar: vario MACRO, vario MACRO cube, vario MAX CHN/CNS, vario MAX cube N/CN, vario MAX N/CN, rapid MAX N exceed®, rapid N, rapid N cube, rapid N exceed® | BUCHI: DuMaster D-480
2
Elementar: vario MACRO, vario MAX CHN/CNS, vario MAX cube N/CN, vario MAX N/CN, rapid MAX N exceed®, rapid N, rapid N cube, rapid N exceed® | BUCHI: DuMaster D-480
2
Elementar: soli TOC ® cube, vario MAX cube N/CN, rapid MAX N exceed®
2
LECO: CHN600/800, FP228, FP328, FP428
2
LECO: CNS/NS/CN2000, Truspec CHN/CN, FP/CN928 series, FP2000, FP328, FP428, TruMac, Truspec N | CKIC: TCN/CHN 2200
2
Elementar: rapid CS cube, vario MAX cube N/CN, vario MAX N/CN, rapid MAX N exceed®, rapid N, rapid N cube, rapid N exceed® | BUCHI: DuMaster D-480
1
LECO: CHN2000, Truspec CHN/CN, FP528, FP628/CHN628 series, Truspec N
1
Elementar: vario MAX cube N/CN, vario MAX N/CN, rapid MAX N exceed®, rapid N cube, rapid N exceed® | BUCHI: DuMaster D-480
1
LECO: CHN1000/CNS1000, CHN2000, CHN600/800, FP228, FP328, FP428, FP528
1
LECO: CHN2000, FP228, FP328, FP428
1
LECO: CHN1000/CNS1000, CHN2000, Truspec CHN/CN, 828 Series, FP528, FP628/CHN628 series, Truspec N
1
LECO: CHN2000, Truspec CHN/CN, FP228, FP328, FP428, FP528, Truspec N
1
Elementar: vario MAX N/CN, rapid N
1
VELP: CN 802, NDA 701 / NDA 702
1
LECO: Truspec CHN/CN, 828 Series, FP528, FP628/CHN628 series, Truspec N
1
LECO: CNS/NS/CN2000, FP2000, FP228, FP328, FP428, FP528
1
LECO: Truspec CHN/CN, FP528, Truspec N | CKIC: TCN/CHN 2200
1
Elementar: vario MACRO, vario MACRO cube, vario MAX CHN/CNS, vario MAX cube N/CN, vario MAX N/CN, rapid N, rapid N cube, rapid N exceed® | BUCHI: DuMaster D-480
1
LECO: Truspec CHN/CN, FP228, FP328, FP428, FP528, Truspec N | CKIC: TCN/CHN 2200
1
LECO: CHN2000, FP528
1
Elementar: vario MACRO, vario MACRO cube, rapid N, rapid N cube
1
LECO: CHN1000/CNS1000, Truspec CHN/CN, FP228, FP328, FP428, FP528, FP628/CHN628 series, TruMac, Truspec N
1
LECO: CHN1000/CNS1000, CHN2000, CNS/NS/CN2000, Truspec CHN/CN, FP2000, FP228, FP328, FP428, FP528, Truspec N
1
LECO: CHN600/800, FP228
1
Elementar: vario MACRO, vario MAX CHN/CNS, vario MAX cube N/CN, vario MAX N/CN, rapid N, rapid N cube
1
Elementar: vario MAX cube N/CN, rapid MAX N exceed®, rapid N cube, rapid N exceed® | BUCHI: DuMaster D-480
1
Elementar: vario MACRO, vario MAX CHN/CNS, rapid MAX N exceed®
1
LECO: Truspec CHN/CN, FP528, Truspec N
1
Elementar: vario MACRO, rapid N, rapid N cube
1
Elementar: vario MAX CHN/CNS, vario MAX N/CN, rapid N
1
LECO: Truspec CHN/CN, FP628/CHN628 series, Truspec N
1
LECO: CHN1000/CNS1000, CNS/NS/CN2000, Truspec CHN/CN, FP/CN928 series, FP2000, FP228, FP328, FP428, FP528, FP628/CHN628 series, TruMac, Truspec N
1
LECO: Truspec CHN/CN, 828 Series, FP/CN928 series, FP228, FP328, FP428, FP528, FP628/CHN628 series, TruMac, Truspec N
1
LECO: CHN1000/CNS1000, CHN2000, FP228, FP328, FP428
1
LECO: CNS/NS/CN2000, Truspec CHN/CN, 828 Series, FP/CN928 series, FP2000, FP228, FP328, FP428, FP528, FP628/CHN628 series, TruMac, Truspec N
1
LECO: CNS/NS/CN2000, FP2000, TruMac
1
LECO: CHN2000, CNS/NS/CN2000, Truspec CHN/CN, FP2000, FP228, FP328, FP428, FP528, Truspec N
1
LECO: CHN2000, CHN600/800, Truspec CHN/CN, 828 Series, FP528, FP628/CHN628 series, Truspec N | CKIC: TCN/CHN 2200
1
LECO: Truspec CHN/CN, FP528
1
LECO: CNS/NS/CN2000, Truspec CHN/CN, FP2000, FP328, FP428, FP628/CHN628 series, Truspec N
1
LECO: CHN2000, CNS/NS/CN2000, FP2000, FP228, FP328, FP428
1
LECO: CHN2000, FP228, FP328, FP428, FP528
1