☎ 028 6276 4010
✉ sales@dat-hien.com
🕐 08:00 – 18:00 (Thứ 2 – Thứ 7)
Tìm
Tin tức
Doanh nghiệp / B2B
Liên hệ
☰ Danh mục sản phẩm
Giỏ hàng
(0)
Đăng nhập
Yêu cầu báo giá
Đang tải…
Zalo
Tiêu hao — Đạt Hiển
Trang chủ
/
Tiêu hao
Tiêu hao
42 sản phẩm
·
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
·
Elemental Microanalysis
Sắp xếp:
Tên A–Z
Mới nhất
Giá ↑
Giá ↓
⇄
Elemental Microanalysis
Bàn Chải Vệ Sinh
Mã: E2154
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Làm Khô Drysorber Cho N/CN/CHN/CHNO 230 g
Mã: B1327
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Xúc Tác Nitơ Dạng Viên 50 g
Mã: B1061
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chén Vi Xốp (Gói 10 Cái)
Mã: E2388
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chén Xốp – Gói 10 Cái
Mã: C4065
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chén Xốp – Gói 5 Cái
Mã: C4067
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Cụm Ống Phun (Lance) Hoàn Chỉnh
Mã: E2199
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đĩa Bông Thạch Anh Đường Kính 15 mm – Gói 25 Cái
Mã: B1250
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đồng Dạng Sợi Mịn Đã Khử 4 x 0.5 mm 300 g (3 x 100 g)
Mã: B1091M
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đồng Dạng Sợi Mịn Đã Khử 4 x 0.5 mm 500 g
Mã: B1176
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đồng Oxit Dạng Sợi Mịn 4 x 0.5 mm 3 kg
Mã: B1209
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
EMASorb II A Dạng Hạt 20-30 mesh – Chất Hấp Thụ CO2 200 g
Mã: B1322
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Khối Giữ Ống Phun (Lance)
Mã: E2197
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Muỗng Sicapent Thép Không Gỉ Cán 300 mm
Mã: E2001
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Nắp Bịt GL18 Màu Đỏ – Gói 2 Cái
Mã: E2539
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Nắp Giữ Ống Phun (Lance)
Mã: E2198
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Ống Đốt
Mã: C4338
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Ống Gia Nhiệt Xúc Tác Silica Trong Suốt
Mã: C4023
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Ống Khử
Mã: C4339
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Ống Làm Khô Kèm Nắp Đầu GL14
Mã: C3066
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Ống Phản Ứng Thạch Anh
Mã: C1140
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Ống Phun Oxy (Oxygen Lance) 130 mm
Mã: C3006
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Ống Phun Oxy (Oxygen Lance) 130 mm – Gói 10 Cái
Mã: C3006-10
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Ống Phun Oxy (Oxygen Lance) 140 mm
Mã: C3011
Yêu cầu báo giá
Đã hiển thị 24 / 42 — cuộn để xem thêm
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
59
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
42
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
41
Khác
37
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
36
Máy phân tích nguyên tố (Macro)
34
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ
34
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
28
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
21
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
20
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
20
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu); Máy phân tích vết, TOC/TN
15
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
14
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
14
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
14
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố; Máy phân tích vết, TOC/TN
11
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích vết, TOC/TN
11
Khác; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
11
Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
11
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu); Máy phân tích vết, TOC/TN
11
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích Nitơ/Protein
11
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
10
Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
9
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
9
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
8
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
8
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
8
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
7
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
7
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác
7
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
7
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
7
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
6
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
6
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
6
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Khác
5
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
5
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
5
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro)
4
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích vết, TOC/TN
4
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
4
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
4
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích Nitơ/Protein
4
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
4
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích Nitơ/Protein
3
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác; Máy phân tích vết, TOC/TN
3
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Khác; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
3
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu); Máy phân tích vết, TOC/TN
3
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác
3
2
LECO: Truspec CHN/CN, TruSpec Micro, 828 Series, FP628/CHN628 series, Truspec N
2
Elementar: vario MACRO, vario MAX CHN/CNS, vario MAX cube N/CN, vario MAX N/CN, vario EL, rapid MAX N exceed®, rapid N, rapid N cube, rapid N exceed® | BUCHI: DuMaster D-480
2
Elementar: vario MACRO, vario EL, rapid N
2
LECO: Truspec CHN/CN, TruSpec Micro, 828 Series, FP228, FP328, FP428, FP528, FP628/CHN628 series, Truspec N
1
Elementar: vario MACRO, vario MACRO cube, vario MAX CHN/CNS, vario MAX cube N/CN, vario MAX N/CN, CHN RAPID, rapid OXY cube, vario EL, vario EL cube, vario MICRO cube/UNICUBE, rapid MAX N exceed®, rapid N, rapid N cube, rapid N exceed®
1
LECO: CHN1000/CNS1000, CHN2000, CHN600/800, CNS/NS/CN2000, Truspec CHN/CN, TruSpec Micro, 828 Series, FP/CN928 series, FP2000, FP228, FP328, FP428, FP528, FP628/CHN628 series, TruMac, Truspec N | CKIC: TCN/CHN 2200
1
LECO: CHN1000/CNS1000, CHN2000, TruSpec Micro, FP428
1
LECO: Truspec CHN/CN, TruSpec Micro, 828 Series, FP528, FP628/CHN628 series, Truspec N | CKIC: TCN/CHN 2200
1
LECO: Truspec CHN/CN, TruSpec Micro, FP528, Truspec N | CKIC: TCN/CHN 2200
1
Skalar: Primacs | Picarro: Combustion Module A0201 / CM 02 | Thermo Fisher Scientific: EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, NA1500NCS2, NA2500NCS, NA1112Protein/FLASH2000, NA2000/2100 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024
1
Elementar: vario MACRO, vario MACRO cube, vario MAX N/CN, CHN RAPID, vario EL, vario EL cube, vario ISOTOPE cube / ISOTOPE select, vario MICRO cube/UNICUBE, rapid N, rapid N cube | VELP: NDA 701 / NDA 702 | NC Technologies (Costech): Turbo N
1
LECO: CHN1000/CNS1000, CHN2000, CHN900/CHNS932 | VELP: NDA 701 / NDA 702 | CKIC: TCN/CHN 2200 | NC Technologies (Costech): Turbo N
1
Elementar: rapid CS cube, vario MACRO, vario MACRO cube, vario MAX CHN/CNS, vario MAX cube N/CN, vario MAX N/CN, vario EL cube, vario ISOTOPE cube / ISOTOPE select, vario MICRO cube/UNICUBE, rapid MAX N exceed®, rapid N cube, rapid N exceed® | BUCHI: DuMaster D-480
1
Elementar: vario MACRO, vario MACRO cube, vario MAX cube N/CN, CHN RAPID, rapid OXY cube, vario EL, vario EL cube, vario ISOTOPE cube / ISOTOPE select, vario MICRO cube/UNICUBE, rapid MAX N exceed® | PerkinElmer: 2400, 2410 | Exeter Analytical: CE240/440 | Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein, NA1500NCS2, NA2500NCS, NA1112Protein/FLASH2000, NA2000/2100 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024 | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
Elementar: vario MACRO, vario MAX CHN/CNS, vario MAX cube N/CN, vario MAX N/CN, CHN RAPID, vario EL, vario EL cube, vario ISOTOPE cube / ISOTOPE select, vario MICRO cube/UNICUBE, rapid MAX N exceed®, rapid N, rapid N cube, rapid N exceed® | BUCHI: DuMaster D-480
1
Elementar: vario MACRO, vario MAX CHN/CNS, vario MAX N/CN, vario EL, rapid N
1
LECO: CHN1000/CNS1000, CHN2000, CNS/NS/CN2000, Truspec CHN/CN, TruSpec Micro, FP2000, FP228, FP328, FP428, FP528, Truspec N
1
LECO: Truspec CHN/CN, TruSpec Micro, FP628/CHN628 series, TruMac, Truspec N
1
Elementar: vario MACRO, vario MACRO cube, vario MAX CHN/CNS, vario MAX N/CN, rapid OXY cube, vario EL, vario EL cube, vario ISOTOPE cube / ISOTOPE select, vario MICRO cube/UNICUBE, vario PYRO cube, rapid N
1
VELP: CN 802, NDA 701 / NDA 702 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, Turbo N | Gerhardt: Dumatherm®
1
LECO: Truspec CHN/CN, TruSpec Micro, 828 Series, FP628/CHN628 series, TruMac, Truspec N
1
Elementar: vario MACRO, CHN RAPID, rapid N, rapid N cube
1
Elementar: vario MACRO, CHN RAPID, vario EL, rapid N
1
LECO: CHN1000/CNS1000, CHN2000, TruSpec Micro, 828 Series, FP528, FP628/CHN628 series
1
LECO: CNS/NS/CN2000, CHN900/CHNS932, FP2000, FP228, FP328, FP428
1
Elementar: vario MACRO, vario MACRO cube, CHN RAPID, vario EL, vario EL cube, vario ISOTOPE cube / ISOTOPE select, vario MICRO cube/UNICUBE, rapid N
1
LECO: CHN2000, Truspec CHN/CN, CHN900/CHNS932, 828 Series, FP528, FP628/CHN628 series, Truspec N
1