☎ 028 6276 4010
✉ sales@dat-hien.com
🕐 08:00 – 18:00 (Thứ 2 – Thứ 7)
Tìm
Tin tức
Doanh nghiệp / B2B
Liên hệ
☰ Danh mục sản phẩm
Giỏ hàng
(0)
Đăng nhập
Yêu cầu báo giá
Đang tải…
Zalo
Tiêu hao — Đạt Hiển
Trang chủ
/
Tiêu hao
Tiêu hao
41 sản phẩm
·
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
Sắp xếp:
Tên A–Z
Mới nhất
Giá ↑
Giá ↓
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Chất Chuẩn CHN/CHN-O: Acetanilide, Atropine, Cyclohexanone, Nicotinamide 4 x 0.5 g
Mã: B2136
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Chất Chuẩn CHN/CHN-O: Acetanilide, EDTA, Axit Benzoic, Axit Aspartic 4 x 0.5 g
Mã: B2061
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Chất Chuẩn CHN/CHN-O: Acetanilide, EDTA, Urea, Axit Aspartic 4 x 0.5 g
Mã: B2134
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Chất Chuẩn CHNS/CHNS-O: Cystine, Sulphanilamide, BBOT, Axit Sulphanilic 4 x 0.5 g
Mã: B2131
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Chất Chuẩn CHNS/CHNS-O: Cystine, Sulphanilamide, Methionine, BBOT 4 x 0.5 g
Mã: B2135
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Chuẩn 4-Nitroaniline OAS 1 g
Mã: B2015
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Chuẩn 8-Hydroxyquinoline OAS 1 g
Mã: B2020
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Chuẩn Anthracene OAS 1 g
Mã: B2003
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Chuẩn Axit 4-Fluorobenzoic OAS 1 g
Mã: B2013
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Chuẩn Axit Stearic OAS 1 g
Mã: B2031
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Chuẩn Axit Sulphamic OAS 1 g
Mã: B2017
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Chuẩn BBOT (2,5-Bis(5-tert-butyl-2-benzo-oxazol-2-yl) Thiophene) OAS 5 g
Mã: B2046
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Chuẩn Benzylthiuronium Chloride OAS 5 g
Mã: B2108
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Chuẩn Caffeine OAS 1 g
Mã: B2030
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Chuẩn Đất NC 5 g
Mã: B2051
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Chuẩn Đất NCS 2 g
Mã: B2050
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Chuẩn Đồng Vị Dầu Ô Liu Cho 13C 5 g
Mã: B2172
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Chuẩn Đồng Vị IRMS Cỏ Linh Lăng (Alfalfa) 13C 15N OAS 5 g
Mã: B2161
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Chuẩn Đồng Vị IRMS Nước Bắc Cực 2H & 18O 30 ml
Mã: B2241
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Chuẩn Đồng Vị IRMS Nước Greenland 2H & 18O 30 ml
Mã: B2242
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Chuẩn Đồng Vị IRMS Nước Iceland 2H & 18O 30 ml
Mã: B2243
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Chuẩn Đồng Vị IRMS Nước Làm Giàu Cao 2H & 18O 30 ml
Mã: B2247
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Chuẩn Đồng Vị IRMS Nước Làm Giàu Nhẹ 2H & 18O 30 ml
Mã: B2245
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Chất Chuẩn Đồng Vị IRMS Nước Làm Giàu Trung Bình 2H & 18O 30 ml
Mã: B2246
Yêu cầu báo giá
Đã hiển thị 24 / 41 — cuộn để xem thêm
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
69
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
59
Máy quang phổ hấp thụ/huỳnh quang nguyên tử (AAS/AFS)
44
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
42
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
41
Khác
37
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
36
Máy phân tích nguyên tố (Macro)
34
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ
34
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
28
Máy quang phổ UV-Vis, Detector HPLC, Nền AAS
26
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
21
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
20
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
20
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu); Máy phân tích vết, TOC/TN
15
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
14
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
14
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
14
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố; Máy phân tích vết, TOC/TN
11
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích vết, TOC/TN
11
Khác; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
11
Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
11
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu); Máy phân tích vết, TOC/TN
11
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích Nitơ/Protein
11
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
10
Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
9
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
9
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
8
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
8
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
8
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
7
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
7
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác
7
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
7
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
7
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
6
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
6
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
6
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Khác
5
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
5
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
5
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro)
4
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích vết, TOC/TN
4
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
4
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
4
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích Nitơ/Protein
4
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
4
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích Nitơ/Protein
3
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus
2
Exeter Analytical: CE240/440
2
Elementar: vario EL cube, vario MICRO cube/UNICUBE
2
Elementar: CHN RAPID, vario EL
1
Exeter Analytical: CE240/440 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040 | Elementar: vario EL cube, vario MICRO cube/UNICUBE
1
PerkinElmer: 2400
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash Smart CHNOS/Nprotein, NA1500NCS2 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024 | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
PerkinElmer: 2400, 240ABC | Exeter Analytical: CE240/440 | Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, NA1500NCS2, NA2500NCS | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
Elementar: vario EL cube, vario ISOTOPE cube / ISOTOPE select, vario MICRO cube/UNICUBE
1
Thermo Fisher Scientific: Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein
1
Thermo Fisher Scientific: Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus
1
Thermo Fisher Scientific: Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra | Elementar: vario ISOTOPE cube / ISOTOPE select, vario PYRO cube
1
Thermo Fisher Scientific: Flash 2000 IRMS | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra | Elementar: vario ISOTOPE cube / ISOTOPE select
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, NA1500NCS2, NA2500NCS | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040 | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra | Elementar: vario EL cube, vario MICRO cube/UNICUBE
1
Thermo Fisher Scientific: EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein | Elementar: vario EL cube, vario MICRO cube/UNICUBE
1
Thermo Fisher Scientific: EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO
1
EuroVector: EA-3028HT | Thermo Fisher Scientific: Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, TC/EA | HEKAtech GmbH: HT-O | Elementar: rapid OXY cube, vario PYRO cube
1