☎ 028 6276 4010
✉ sales@dat-hien.com
🕐 08:00 – 18:00 (Thứ 2 – Thứ 7)
Tìm
Tin tức
Doanh nghiệp / B2B
Liên hệ
☰ Danh mục sản phẩm
Giỏ hàng
(0)
Đăng nhập
Yêu cầu báo giá
Đang tải…
Zalo
Tiêu hao — Đạt Hiển
Trang chủ
/
Tiêu hao
Tiêu hao
59 sản phẩm
·
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
Sắp xếp:
Tên A–Z
Mới nhất
Giá ↑
Giá ↓
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Chuẩn Bị Mẫu Rắn Kèm Máy Ép Thủ Công Đường Kính Viên 5 mm E23-003-Plus
Mã: X5152
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Chuẩn Bị Mẫu Rắn (Không Kèm Máy Ép Mẫu)
Mã: X5153
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đĩa Bạc Đường Kính 16 mm – Gói 100 Cái
Mã: D2063
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đĩa Cân/viên Nang Thiếc Dạng Ép Độ Dày Tiêu Chuẩn 10 x 10 mm – Gói 50 Cái
Mã: D5101
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đĩa Lá Thiếc Độ Dày Tiêu Chuẩn Đường Kính 11 mm – Gói 100 Cái
Mã: D1060
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đĩa Lá Thiếc Độ Dày Tiêu Chuẩn Đường Kính 16 mm – Gói 100 Cái
Mã: D1063
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Đĩa Lá Thiếc Độ Dày Tiêu Chuẩn Đường Kính 21 mm – Gói 100 Cái
Mã: D1064
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Dụng Cụ Rút Chén Graphite
Mã: E2003
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Kẹp Gắp Thép Không Gỉ Đầu Tù Hàm Trơn – Dài 130 mm
Mã: E2294
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Khay Đa Giếng 96 Ô Đáy Phẳng
Mã: E2044
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Máy Ép Viên Thủ Công Đường Kính Viên 5 mm
Mã: E2534
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Tấm Nhôm Vuông 30 x 30 mm – Gói 100 Cái
Mã: D3081
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Thìa Thép Không Gỉ 150 x 3 mm
Mã: E2000
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Thuyền Cân Bạch Kim Loại Dày Có Tay Cầm 9 x 4 x 2.5 mm
Mã: D5004
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Thuyền Cân Bạch Kim Loại Mỏng Có Tay Cầm 9 x 4 x 2.5 mm
Mã: D5005
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Thuyền Cân Thiếc 6 x 4 x 4 mm – Gói 200 Cái
Mã: D5028
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Dạng Ép 11 x 8 mm – Gói 100 Cái
Mã: D2103
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Dạng Ép 12.5 x 5 mm – Gói 200 Cái
Mã: D2010
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Dạng Ép 12.5 x 5 mm Loại Mỏng – Gói 100 Cái
Mã: D2310
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Dạng Ép 12 x 6 mm – Gói 200 Cái
Mã: D2012
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Dạng Ép 4 x 3.2 mm – Gói 100 Cái
Mã: D2001
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Dạng Ép 4 x 3.2 mm – Gói 500 Cái
Mã: D2000
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Dạng Ép 4 x 3.2 mm Loại Mỏng – Gói 250 Cái
Mã: D2301
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Dạng Ép 4 x 3.2 mm Loại Mỏng – Gói 500 Cái
Mã: D2300
Yêu cầu báo giá
Đã hiển thị 24 / 59 — cuộn để xem thêm
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
69
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
59
Máy quang phổ hấp thụ/huỳnh quang nguyên tử (AAS/AFS)
44
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
42
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
41
Khác
37
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
36
Máy phân tích nguyên tố (Macro)
34
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ
34
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
28
Máy quang phổ UV-Vis, Detector HPLC, Nền AAS
26
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
21
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
20
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
20
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu); Máy phân tích vết, TOC/TN
15
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
14
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
14
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
14
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố; Máy phân tích vết, TOC/TN
11
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích vết, TOC/TN
11
Khác; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
11
Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
11
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu); Máy phân tích vết, TOC/TN
11
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích Nitơ/Protein
11
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
10
Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
9
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
9
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
8
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
8
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
8
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
7
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
7
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác
7
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
7
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
7
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
6
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
6
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
6
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Khác
5
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
5
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
5
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro)
4
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích vết, TOC/TN
4
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
4
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
4
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích Nitơ/Protein
4
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
4
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích Nitơ/Protein
3
Elementar: rapid OXY cube, vario EL, vario EL cube, vario ISOTOPE cube / ISOTOPE select, vario MICRO cube/UNICUBE, vario PYRO cube
2
LECO: CHN900/CHNS932, TruSpec Micro | Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein, TC/EA | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040 | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
2
EuroVector: EA-3028HT | Thermo Fisher Scientific: Flash HT/HT plus, TC/EA | HEKAtech GmbH: HT-O
1
NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024 | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Elementar: rapid OXY cube | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
EuroVector: EA3000, EA3100 | Elementar: rapid OXY cube
1
Elementar: CHN RAPID, vario EL, vario MICRO cube/UNICUBE
1
LECO: CHN900/CHNS932 | Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein, TC/EA | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040
1
LECO: CHN900/CHNS932 | Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein, TC/EA | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024 | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Elementar: rapid OXY cube, vario EL, vario EL cube, vario ISOTOPE cube / ISOTOPE select, vario MICRO cube/UNICUBE, vario PYRO cube | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
LECO: CHN900/CHNS932 | Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein, TC/EA | EuroVector: EA3000, EA3100 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein | EuroVector: EA3000, EA3100 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040 | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Elementar: rapid OXY cube | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024 | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Elementar: rapid OXY cube | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
LECO: CHN900/CHNS932 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024 | Thermo Fisher Scientific: Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Elementar: rapid OXY cube | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
PerkinElmer: 2400
1
PerkinElmer: 2400 | Exeter Analytical: CE240/440 | Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024 | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein
1
Thermo Fisher Scientific: Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus | Elementar: rapid OXY cube
1
Exeter Analytical: CE240/440 | Elementar: CHN RAPID, rapid OXY cube, vario EL, vario EL cube, vario ISOTOPE cube / ISOTOPE select, vario MICRO cube/UNICUBE | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040
1
Thermo Fisher Scientific: Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus
1
NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040 | Thermo Fisher Scientific: Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein
1
Thermo Fisher Scientific: EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024 | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040 | Thermo Fisher Scientific: Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040 | Thermo Fisher Scientific: Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus
1
LECO: CHN900/CHNS932
1
NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040
1
NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024
1
EuroVector: EA3000, EA3100 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040
1