☎ 028 6276 4010
✉ sales@dat-hien.com
🕐 08:00 – 18:00 (Thứ 2 – Thứ 7)
Tìm
Tin tức
Doanh nghiệp / B2B
Liên hệ
☰ Danh mục sản phẩm
Giỏ hàng
(0)
Đăng nhập
Yêu cầu báo giá
Đang tải…
Zalo
Tiêu hao — Đạt Hiển
Trang chủ
/
Tiêu hao
Tiêu hao
44 sản phẩm · Loại:
Viên nang
·
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
Sắp xếp:
Tên A–Z
Mới nhất
Giá ↑
Giá ↓
⇄
Elemental Microanalysis
Đĩa Cân/viên Nang Thiếc Dạng Ép Độ Dày Tiêu Chuẩn 10 x 10 mm – Gói 50 Cái
Mã: D5101
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Dạng Ép 11 x 8 mm – Gói 100 Cái
Mã: D2103
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Dạng Ép 12.5 x 5 mm – Gói 200 Cái
Mã: D2010
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Dạng Ép 12.5 x 5 mm Loại Mỏng – Gói 100 Cái
Mã: D2310
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Dạng Ép 12 x 6 mm – Gói 200 Cái
Mã: D2012
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Dạng Ép 4 x 3.2 mm – Gói 100 Cái
Mã: D2001
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Dạng Ép 4 x 3.2 mm – Gói 500 Cái
Mã: D2000
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Dạng Ép 4 x 3.2 mm Loại Mỏng – Gói 250 Cái
Mã: D2301
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Dạng Ép 4 x 3.2 mm Loại Mỏng – Gói 500 Cái
Mã: D2300
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Dạng Ép 5 x 3.5 mm – Gói 100 Cái
Mã: D2003
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Dạng Ép 5 x 3.5 mm – Gói 500 Cái
Mã: D2002
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Dạng Ép 5 x 3.5 mm Loại Mỏng – Gói 100 Cái
Mã: D2303
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Dạng Ép 5 x 3.5 mm Loại Mỏng – Gói 250 Cái
Mã: D2316
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Dạng Ép 5 x 3.5 mm Loại Mỏng – Gói 500 Cái
Mã: D2302
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Dạng Ép 8 x 5 mm – Gói 100 Cái
Mã: D2009
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Dạng Ép 8 x 5 mm Loại Mỏng – Gói 100 Cái
Mã: D2309
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Dạng Ép 8 x 5 mm Loại Mỏng – Gói 250 Cái
Mã: D2308
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Dạng Ép 9 x 5 mm – Gói 100 Cái
Mã: D2015
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Siêu Sạch Dạng Ép 12 x 6 mm – Gói 200 Cái
Mã: D2013
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Siêu Sạch Dạng Ép 6 x 4 mm – Gói 250 Cái
Mã: D2028
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Siêu Sạch Dạng Ép 6 x 4 mm, Khay Đa Giếng 96 Viên
Mã: D2027
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Siêu Sạch Dạng Ép 8 x 5 mm, Khay Đa Giếng 96 Viên
Mã: D2029
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Thành Trơn 4 x 3.5 mm – Gói 250 Cái
Mã: D4104
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Viên Nang Bạc Thành Trơn 9 x 3.5 mm – Gói 100 Cái
Mã: D4101
Yêu cầu báo giá
Đã hiển thị 24 / 44 — cuộn để xem thêm
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu); Máy phân tích vết, TOC/TN
4
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
3
Khác; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
2
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
1
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
1
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu); Máy phân tích vết, TOC/TN
1
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu); Máy phân tích vết, TOC/TN
1
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
1
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu); Máy phân tích vết, TOC/TN
1
LECO: CHN900/CHNS932, TruSpec Micro | Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein, TC/EA | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040 | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
2
Exeter Analytical: CE240/440
2
LECO: CHN900/CHNS932 | Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein, TC/EA | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040
1
LECO: CHN900/CHNS932 | Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein, TC/EA | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024 | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Elementar: rapid OXY cube, vario EL, vario EL cube, vario ISOTOPE cube / ISOTOPE select, vario MICRO cube/UNICUBE, vario PYRO cube | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
LECO: CHN900/CHNS932 | Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein, TC/EA | EuroVector: EA3000, EA3100 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein | EuroVector: EA3000, EA3100 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040 | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Elementar: rapid OXY cube | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024 | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Elementar: rapid OXY cube | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
LECO: CHN900/CHNS932 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024 | Thermo Fisher Scientific: Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Elementar: rapid OXY cube | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
PerkinElmer: 2400
1
PerkinElmer: 2400 | Exeter Analytical: CE240/440 | Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024 | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein
1
Thermo Fisher Scientific: Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus | Elementar: rapid OXY cube
1
Exeter Analytical: CE240/440 | Elementar: CHN RAPID, rapid OXY cube, vario EL, vario EL cube, vario ISOTOPE cube / ISOTOPE select, vario MICRO cube/UNICUBE | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040
1
Thermo Fisher Scientific: Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus
1
NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040 | Thermo Fisher Scientific: Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein
1
Thermo Fisher Scientific: EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024 | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040 | Thermo Fisher Scientific: Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
1
NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040 | Thermo Fisher Scientific: Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus
1
LECO: CHN900/CHNS932
1
NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040
1
NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024
1
EuroVector: EA3000, EA3100 | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040
1