☎ 028 6276 4010
✉ sales@dat-hien.com
🕐 08:00 – 18:00 (Thứ 2 – Thứ 7)
Tìm
Tin tức
Doanh nghiệp / B2B
Liên hệ
☰ Danh mục sản phẩm
Giỏ hàng
(0)
Đăng nhập
Yêu cầu báo giá
Đang tải…
Zalo
Tiêu hao — Đạt Hiển
Trang chủ
/
Tiêu hao
Tiêu hao
568 sản phẩm
·
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
·
Elemental Microanalysis
Sắp xếp:
Tên A–Z
Mới nhất
Giá ↑
Giá ↓
⇄
Elemental Microanalysis
Bạc Oxit/bạc Vonframat Trên Chromosorb P Dạng Hạt 25 g
Mã: B1055
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bạc Oxit Bột Mịn – Phụ Gia Mẫu 1 g
Mã: B4006
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bạc Vanadat Trên Chromosorb A Dạng Hạt 20-30 mesh 10 g
Mã: B1059
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bạc Vonframat/magie Oxit Trên Chromosorb A Dạng Hạt 20-30 mesh 25 g
Mã: B1058
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bạc Vonframat Trên Magie Oxit Dạng Hạt 25 g
Mã: B1038
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bạc Vonframat Trên Magie Oxit Dạng Hạt 500 g
Mã: B1145
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bẫy 10 ml E201
Mã: C1148
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bẫy CO2 (10 g)
Mã: X1185
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bẫy Cỡ Nhỏ Kèm O-ring, Nắp Ren Và Đầu Nối (Dùng Đai Ốc Ống 2 mm)
Mã: E6101
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bẫy H2O (10 g)
Mã: X1184
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bẫy Halogen Thủy Tinh Borosilicate
Mã: C1021
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bẫy Hấp Thụ H2O Cỡ Lớn
Mã: C1134
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bình Pha Tạp Chloropentane Thủy Tinh Borosilicate
Mã: C1042
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bình Pha Tạp Dự Phòng Cho E2220 – Gói 5 Cái
Mã: C1070
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Bình Pha Tạp Chloropentane
Mã: E2220
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Chuẩn Bị Mẫu Rắn Cho Mẫu Lớn
Mã: X5154
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Chuyển Đổi FlashEA Từ NC Sang Đầu Dò NCS
Mã: X1093
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Đầu Nối Đáy
Mã: F5166
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Đầu Nối Đáy 18 mm Kèm Ống Và Đầu Nối Liên Kết FlashEA1112
Mã: F6200
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Đầu Nối Ống Phản Ứng PTFE 11 Sang 2 mm Cho Ống C1060
Mã: E2171
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Hẹn Giờ Chương Trình 0–12 Phút
Mã: E2012
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Hẹn Giờ Trễ 0–120 Giây
Mã: E2013
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Khởi Động Cho 1000 Phép Phân Tích 25/19 mm (CHNS Có Dị Nguyên Tố)
Mã: X3276
Yêu cầu báo giá
⇄
Elemental Microanalysis
Bộ Khởi Động Cho 1000 Phép Phân Tích CHN
Mã: X3264
Yêu cầu báo giá
Đã hiển thị 24 / 568 — cuộn để xem thêm
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
59
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
42
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
41
Khác
37
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
36
Máy phân tích nguyên tố (Macro)
34
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ
34
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
28
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
21
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
20
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
20
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu); Máy phân tích vết, TOC/TN
15
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
14
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
14
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
14
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố; Máy phân tích vết, TOC/TN
11
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích vết, TOC/TN
11
Khác; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
11
Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
11
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu); Máy phân tích vết, TOC/TN
11
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích Nitơ/Protein
11
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
10
Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
9
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
9
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
8
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
8
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
8
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein
7
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein
7
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác
7
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
7
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
7
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
6
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Chất chuẩn phân tích nguyên tố
6
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro)
6
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Khác
5
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích vết, TOC/TN
5
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
5
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro)
4
Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích vết, TOC/TN
4
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
4
Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
4
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích Nitơ/Protein
4
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu)
4
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích Nitơ/Protein
3
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác; Máy phân tích vết, TOC/TN
3
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích nguyên tố (Macro); Khác; Chất chuẩn phân tích nguyên tố
3
Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích nguyên tố CHNS/O (Micro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Máy phân tích nguyên tố (đóng gói mẫu); Máy phân tích vết, TOC/TN
3
Máy phân tích Carbon/Lưu huỳnh (C/S); Máy phân tích O/N/H, C/S vô cơ; Máy phân tích nguyên tố (Macro); Máy phân tích Nitơ/Protein; Khác
3
EuroVector: EA3000
15
Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
15
Thermo Fisher Scientific: Flash Smart CHNOS/Nprotein
14
LECO: CHN900/CHNS932
14
PerkinElmer: 2400, 240ABC | Exeter Analytical: CE240/440
12
NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024
11
Thermo Fisher Scientific: EA1108CHNSO
11
Elementar: rapid OXY cube, vario PYRO cube
11
Thermo Fisher Scientific: EA1108CHNSO, EA1110CHNSO
10
EuroVector: EA-3028HT
10
Elementar: CHN RAPID, vario EL
10
PerkinElmer: 240ABC
9
Elementar: vario EL
9
Thermo Fisher Scientific: Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus
8
Thermo Fisher Scientific: NA1500NCS2, NA2500NCS
8
Sercon: GSL/Integra | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
8
Thermo Fisher Scientific: EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash Smart CHNOS/Nprotein
7
Thermo Fisher Scientific: Flash HT/HT plus, TC/EA
7
Elementar: CHN RAPID
7
Thermo Fisher Scientific: NA1500NCS2
7
Elementar: vario PYRO cube
7
Thermo Fisher Scientific: Flash HT/HT plus
6
LECO: TruSpec Micro
5
Thermo Fisher Scientific: EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein
5
Elementar: Isoprime TraceGas
5
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, NA1500NCS2, NA2500NCS
5
PerkinElmer: 2400, 240ABC
4
Thermo Fisher Scientific: EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus
4
Thermo Fisher Scientific: Flash 2000 IRMS
4
NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040
4
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, NA1500NCS2, NA2500NCS
3
Thermo Fisher Scientific: EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, NA1500NCS2, NA2500NCS
2
EuroVector: EA-3028HT | Thermo Fisher Scientific: Flash HT/HT plus, TC/EA | HEKAtech GmbH: HT-O
2
Thermo Fisher Scientific: EA1110CHNSO
2
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, NA1500NCS2, NA2500NCS | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024, ECS8020/ECS8040
2
Thermo Fisher Scientific: EA1108CHNSO, NA1500NCS2
2
Thermo Fisher Scientific: EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus | NC Technologies (Costech): ECS4010/ECS4024
2
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, NA1500NCS2, NA2500NCS
2
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, NA1500NCS2
2
EuroVector: EA-3028HT | Sercon: GSL/Integra, isoEArth/EArth/Integra2 | HEKAtech GmbH: HT-O | Europa: Roboprep/ANCA/Integra | Elementar: vario PYRO cube
2
Thermo Fisher Scientific: Flash HT/HT plus, TC/EA | Elementar: vario PYRO cube
2
Picarro: Combustion Module A0201 / CM 02
2
Sercon: HT-EA Wave
2
Elementar: vario EL, vario ISOTOPE cube / ISOTOPE select
2
Sercon: GSL/Integra, isoEArth+, isoEArth/EArth/Integra2 | Europa: Roboprep/ANCA/Integra
2
Thermo Fisher Scientific: EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, EA1112 CHNSO, FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein, NA1500NCS2, NA2500NCS
2
Thermo Fisher Scientific: EA1108CHNSO, EA1110CHNSO, NA1500NCS2
2
Elementar: rapid OXY cube, vario EL
2
Thermo Fisher Scientific: Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus, Flash Smart CHNOS/Nprotein
2
Thermo Fisher Scientific: FLASH 2000 CHNSO, Flash 2000 IRMS, Flash HT/HT plus
1
Thermo Fisher Scientific: EA1106CHNSO, EA1108CHNSO, EA1110CHNSO
1